Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xỉn màu" (1)
xỉn màu
Tiếng Anh
Tính từfaded
Tấm vải đã xỉn màu.
The fabric has faded.
Từ liên quan "xỉn màu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xỉn màu" (1)
Tấm vải đã xỉn màu.
The fabric has faded.
