Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xỉn màu" (1)

xỉn màu
Tiếng Anh Tính từfaded
Từ vựng của tôi
Tấm vải đã xỉn màu.
The fabric has faded.

swap_horiz Từ liên quan "xỉn màu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xỉn màu" (1)

Tấm vải đã xỉn màu.
The fabric has faded.